2025-11-19
Việc chọn kích thước bu lông lục giác chính xác là rất quan trọng đối với bất kỳ dự án kỹ thuật nào. Tài liệu tham khảo toàn diện này cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết để đảm bảo lựa chọn bu lông phù hợp và ngăn ngừa các vấn đề khi lắp đặt.
Bu lông lục giác đóng vai trò là các thành phần cố định quan trọng trong các cụm cơ khí. Kích thước không chính xác có thể dẫn đến các điểm yếu về cấu trúc, hỏng khớp hoặc các mối nguy hiểm về an toàn. Các phép đo chính xác đảm bảo phân bổ tải trọng thích hợp và tính toàn vẹn của kết nối.
| Kích thước danh nghĩa (D) | Đường kính thân Max | Đường kính thân Min | Độ dày đầu Max | Độ dày đầu Min | Across Flats Max | Across Flats Min | Across Corners Max | Across Corners Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M10 | 10.00 | 9.78 | 6.63 | 6.17 | 17.00 | 15.73 | 18.48 | 17.77 |
| M12 | 12.00 | 11.73 | 7.76 | 4.24 | 19.00 | 17.73 | 20.78 | 20.03 |
| M14 | 14.00 | 13.73 | 9.09 | 8.51 | 22.00 | 20.67 | 24.25 | 23.35 |
| M16 | 16.00 | 15.73 | 10.32 | 9.68 | 24.00 | 23.67 | 27.71 | 26.75 |
| M20 | 20.00 | 19.67 | 12.88 | 12.12 | 30.00 | 29.16 | 34.64 | 32.95 |
| M24 | 24.00 | 23.67 | 15.44 | 14.56 | 36.00 | 35.00 | 41.57 | 39.55 |
| M30 | 30.00 | 29.67 | 19.48 | 17.92 | 46.00 | 45.00 | 53.12 | 50.85 |
| M36 | 36.00 | 35.61 | 23.38 | 21.63 | 55.00 | 53.80 | 63.51 | 60.79 |
| M42 | 42.00 | 41.38 | 26.97 | 25.03 | 65.00 | 62.90 | 75.06 | 71.71 |
| M48 | 48.00 | 47.38 | 31.07 | 28.93 | 75.00 | 72.60 | 86.60 | 82.76 |
| M56 | 56.00 | 55.26 | 36.2 | 33.80 | 85.00 | 82.20 | 98.15 | 93.71 |
| M64 | 64.00 | 63.26 | 41.32 | 38.68 | 95.00 | 91.80 | 109.70 | 104.65 |
| M72 | 72.00 | 71.26 | 46.45 | 43.55 | 105.00 | 101.40 | 121.24 | 115.60 |
| M80 | 80.00 | 79.26 | 51.58 | 48.42 | 115.00 | 111.00 | 132.72 | 126.54 |
| M90 | 90.00 | 89.13 | 57.74 | 54.26 | 130.00 | 125.50 | 150.11 | 143.07 |
| M100 | 90.00 | 99.13 | 63.9 | 60.10 | 145.00 | 140.00 | 167.43 | 159.60 |
Khi chỉ định bu lông lục giác, các kỹ sư nên đánh giá các yếu tố bổ sung sau:
Việc lựa chọn bu lông phù hợp đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các thông số kỹ thuật về kích thước kết hợp với các đặc tính vật liệu và yêu cầu ứng dụng. Tài liệu tham khảo này cung cấp dữ liệu cơ bản cần thiết để đưa ra các quyết định về kích thước ban đầu trong các dự án thiết kế cơ khí.
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi