logo
Blog
Nhà > Blog > Công ty blog about Hướng dẫn về Kích thước Ren Hệ mét dành cho Kỹ sư
Các sự kiện
Liên hệ với chúng tôi
Liên hệ ngay bây giờ

Hướng dẫn về Kích thước Ren Hệ mét dành cho Kỹ sư

2025-11-05

Tin tức công ty mới nhất về Hướng dẫn về Kích thước Ren Hệ mét dành cho Kỹ sư

Ren là nền tảng của các kết nối cơ học, trong đó độ chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và ổn định của thiết bị. Các kỹ sư thường gặp phải những thách thức với các kích thước ren không khớp hoặc gặp khó khăn trong việc xác định các thông số kỹ thuật chính xác. Tài liệu tham khảo toàn diện này loại bỏ những trở ngại đó bằng cách trình bày chi tiết các tiêu chuẩn ren hệ mét ISO.

Tiêu chuẩn hóa Toàn cầu: Kích thước Ren Hệ mét trong nháy mắt

Ren hệ mét, trong số các hệ thống ốc vít được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, tuân thủ các thông số kỹ thuật nghiêm ngặt của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO). Các tiêu chuẩn này đảm bảo khả năng hoán đổi giữa các thành phần được sản xuất trên toàn cầu, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác quốc tế. Bảng sau đây trình bày các kích thước quan trọng cho ren thô hệ mét ISO từ M1 đến M68.

Kích thước ren Đường kính ngoài (mm) Đường kính trong (mm) Bước ren (mm) Đường kính bước ren (mm) Kích thước mũi khoan (mm) Lỗ hở (mm)
M1 1.0 0.729 0.25 0.838 0.75 1.3
M1.1 1.1 0.829 0.25 0.938 0.85 1.4
M1.2 1.2 0.929 0.25 1.038 0.95 1.5
M1.4 1.4 1.075 0.30 1.205 1.10 1.8
M1.6 1.6 1.221 0.35 1.373 1.25 2.0
M1.8 1.8 1.421 0.35 1.573 1.45 2.3
M2 2.0 1.567 0.40 1.740 1.60 2.6
M2.2 2.2 1.713 0.45 1.908 1.75 2.9
M2.5 2.5 2.013 0.45 2.208 2.05 3.1
M3 3.0 2.459 0.50 2.675 2.50 3.6
M3.5 3.5 2.850 0.60 3.110 2.90 4.2
M4 4.0 3.242 0.70 3.545 3.30 4.8
M4.5 4.5 3.688 0.75 4.013 3.80 5.3
M5 5.0 4.134 0.80 4.480 4.20 5.8
M6 6.0 4.917 1.00 5.350 5.00 7.0
M7 7.0 5.917 1.00 6.350 6.00 8.0
M8 8.0 6.647 1.25 7.188 6.80 10.0
M9 9.0 7.647 1.25 8.188 7.80 11.0
M10 10.0 8.376 1.50 9.026 8.50 12.0
M11 11.0 9.376 1.50 10.026 9.50 13.5
M12 12.0 10.106 1.75 10.863 10.20 15.0
M14 14.0 11.835 2.00 12.701 12.00 17.0
M16 16.0 13.835 2.00 14.701 14.00 19.0
M18 18.0 15.394 2.50 16.376 15.50 22.0
M20 20.0 17.294 2.50 18.376 17.50 24.0
M22 22.0 19.294 2.50 20.376 19.50 26.0
M24 24.0 20.752 3.00 22.051 21.00 28.0
M27 27.0 23.752 3.00 25.051 24.00 33.0
M30 30.0 26.211 3.50 27.727 26.50 35.0
M33 33.0 29.211 3.50 30.727 29.50 38
M36 36.0 31.670 4.00 33.402 32.00 41
M39 39.0 34.670 4.00 36.402 35.00 44
M42 42.0 37.129 4.50 39.077 37.50 47
M45 45.0 40.129 4.50 42.077 40.50 50
M48 48.0 42.857 5.00 44.752 43.00 53
M52 52.0 46.587 5.00 48.752 47.00 57
M56 56.0 50.046 5.50 52.428 50.50 61
M60 60.0 54.046 5.50 56.428 54.50 65
M64 64.0 57.505 6.00 60.103 58.00 69
M68 68.0 61.505 6.00 64.103 62.00 73
Giải mã các thông số ren: Từ Đường kính ngoài đến Lỗ hở
  • Nhận dạng ren: Ren hệ mét bắt đầu bằng "M" theo sau là đường kính ngoài tính bằng milimet. Ví dụ: M6x1 biểu thị đường kính ngoài 6mm với bước ren 1mm.
  • Đường kính ngoài: Đo khoảng cách giữa các đỉnh ren, thường được xác minh bằng thước cặp hoặc micromet.
  • Đường kính trong: Cho biết khoảng cách giữa các chân ren, phản ánh khả năng chịu tải.
  • Bước ren: Khoảng cách giữa các đỉnh ren liền kề, ảnh hưởng đến tốc độ ăn khớp và đặc tính khóa.
  • Kích thước mũi khoan: Đường kính lỗ khoan trước khi ren, rất quan trọng đối với chất lượng ren và độ bền mối nối.
  • Lỗ hở: Đường kính lỗ thông cho bu lông, thường vượt quá đường kính ngoài để dung sai lắp ráp.

Các thông số kỹ thuật này thể hiện các giá trị lý thuyết — các ứng dụng thực tế phải tính đến dung sai sản xuất. Tính chất vật liệu và điều kiện môi trường ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động ren. Các kỹ sư nên tiến hành chạy thử nghiệm trên vật liệu phế liệu trước khi sản xuất cuối cùng và thực hiện các quy trình đo lường nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng.

Để tham khảo thuận tiện, các chuyên gia có thể in bảng kích thước này để sử dụng trong xưởng. Hiểu biết toàn diện về các thông số ren cho phép đưa ra các quyết định kỹ thuật sáng suốt, cuối cùng là nâng cao kết quả dự án.

Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi

Chính sách bảo mật Trung Quốc Chất lượng tốt THEO DÕI BU LÔNG Nhà cung cấp. 2025 Quanzhou Yangxin Machinery Co., Ltd. Tất cả các quyền được bảo lưu.